bất thuận
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuận lợi, không tốt, gây khó khăn hoặc trở ngại: "Bất thuận" dùng để miêu tả điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yếu tố không có lợi, không phù hợp, cản trở sự phát triển hoặc thành công của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thời tiết bất thuận đã ảnh hưởng đến mùa màng. (Thời tiết không thuận lợi đã ảnh hưởng đến mùa màng.)
- Gặp phải hoàn cảnh bất thuận, nhưng cô ấy vẫn không từ bỏ. (Gặp phải hoàn cảnh không thuận lợi, nhưng cô ấy vẫn không từ bỏ.)
- Những yếu tố bất thuận cho sự phát triển kinh tế cần được khắc phục. (Những yếu tố không thuận lợi cho sự phát triển kinh tế cần được khắc phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bất thuận" trong văn viết trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, báo chí, hoặc phân tích để chỉ các điều kiện khách quan tiêu cực.
- Dự án gặp nhiều điều kiện bất thuận từ môi trường pháp lý. (Dự án gặp nhiều điều kiện không thuận lợi từ môi trường pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất lợi (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không có lợi, gây thiệt hại. "Bất lợi" phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết so với "bất thuận".
- Tình thế bất lợi. (Tình thế bất lợi.)
- Khó khăn (tính từ/danh từ): Nhấn mạnh đến sự trở ngại, vất vả cần vượt qua.
- Gặp nhiều khó khăn. (Gặp nhiều khó khăn.)
- Trở ngại (danh từ): Vật cản, điều gây khó khăn.
- Vượt qua mọi trở ngại. (Vượt qua mọi trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Bất lợi: Không có lợi.
- Bất tiện: Không tiện lợi.
- Không thuận: Không thuận lợi (cách nói khác của "bất thuận").
Từ trái nghĩa
- Thuận lợi: Có lợi, dễ dàng.
- Tốt đẹp: Tốt, đẹp (về hoàn cảnh, điều kiện).
- Hài hòa: Phù hợp, cân đối.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Bất thuận" là từ Hán Việt, có mức độ trang trọng cao và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn so với từ thuần Việt "khó khăn" hoặc từ Hán Việt thông dụng hơn "bất lợi".
- Kết hợp từ: Thường kết hợp với các danh từ chỉ điều kiện, hoàn cảnh khách quan như: .